📊 MỨC KÝ QUỸ GIAO DỊCH HỢP ĐỒNG KỲ HẠN TIÊU CHUẨN
SỞ GIAO DỊCH HÀNG HÓA VIỆT NAM (MXV)
⏰ Áp dụng từ phiên giao dịch ngày 23/03/2026 | ⚠️ Có thay đổi với mặt hàng BẠC
📌 LƯU Ý QUAN TRỌNG: Mức ký quỹ được cập nhật mới nhất. Vui lòng tải file đính kèm để xem chi tiết đầy đủ các mặt hàng.
| STT | TÊN HÀNG HÓA | MÃ HÀNG HÓA | SỞ GIAO DỊCH | KÝ QUỸ (VND) | PHÍ GD (1 chiều) | BƯỚC GIÁ | USD/ BƯỚC GIÁ | ĐƠN VỊ YẾT GIÁ | ĐỘ LỚN HỢP ĐỒNG | GIÁ TRỊ HĐ | THÁNG ĐÁO HẠN | GIỜ GIAO DỊCH | BIẾN ĐỘNG/1 GIÁ (USD) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 🌾 NHÓM HÀNG NÔNG SẢN | |||||||||||||
| 1 | Ngô | ZCE | CBOT | 33,863,880 | 350,000 | 0.25 | 12,5 | cent/giạ | 5000 giạ = 127 tấn | ≈616 triệu | 3, 5, 7, 9, 12 | P1: 7h00-19h45 P2: 20h30-1h20 |
50 |
| 2 | Ngô mini | XC | CBOT | 6,785,400 | 300,000 | 0.125 | 1,25 | cent/giạ | 1000 giạ (25,4 tấn) | ≈123 triệu | 3, 5, 7, 9, 12 | P1: 7h00-19h45 P2: 20h30-1h20 |
10 |
| 3 | Ngô Micro | MZC | CBOT | 3,376,920 | 150,000 | 0.5 | 2.5 | cent/giạ | 500 giạ | ≈61 triệu | 3, 5, 7, 9, 12 | P1: 7h00-19h45 P2: 20h30-1h20 |
5 |
| 4 | Đậu tương | ZSE | CBOT | 84,233,640 | 350,000 | 0.25 | 12,5 | cent/giạ | 5000 giạ = 136 tấn | ≈1,5 tỷ | 1, 3, 5, 7, 8, 9, 11 | P1: 7h00-19h45 P2: 20h30-1h20 |
50 |
| 5 | Đậu tương mini | XB | CBOT | 16,853,040 | 300,000 | 0.125 | 1,25 | cent/giạ | 1000 giạ = 27 tấn | ≈306 triệu | 1, 3, 5, 7, 8, 9, 11 | P1: 7h00-19h45 P2: 20h30-1h20 |
10 |
| 6 | Đậu tương micro | MZS | CBOT | 8,426,520 | 150,000 | 0.5 | 2.5 | cent/giạ | 500 giạ | ≈153 triệu | 1, 3, 5, 7, 8, 9, 11 | P1: 7h00-19h45 P2: 20h30-1h20 |
5 |
| 7 | Dầu đậu tương | ZLE | CBOT | 72,903,600 | 350,000 | 0.01 | 6 | cent/pound | 60000 pound = 27 tấn | ≈1 tỷ | 1, 3, 5, 7, 8, 9, 10, 12 | P1: 7h00-19h45 P2: 20h30-1h20 |
600 |
| 8 | Dầu đậu tương micro | MZL | CBOT | 7,290,360 | 150,000 | 0.02 | 1.2 | cent/pound | 6000 pound = 2.7 tấn | ≈100 triệu | 1, 3, 5, 7, 8, 9, 10, 12 | P1: 7h00-19h45 P2: 20h30-1h20 |
60 |
| 9 | Khô đậu tương | ZME | CBOT | 53,809,800 | 350,000 | 0.1 | 10 | usd/tấn thiếu | 100 short ton = 90.7 tấn | ≈868 triệu | 1, 3, 5, 7, 8, 9, 10, 12 | P1: 7h00-19h45 P2: 20h30-1h20 |
100 |
| 10 | Khô đậu tương micro | MZM | CBOT | 5,396,760 | 150,000 | 0.2 | 2 | usd/short tons | 10 short ton = 9.07 tấn | ≈86 triệu | 1, 3, 5, 7, 8, 9, 10, 12 | P1: 7h00-19h45 P2: 20h30-1h20 |
10 |
| 11 | Lúa mỳ | ZWA | CBOT | 57,281,400 | 350,000 | 0.25 | 12,5 | cen/giạ | 5000 giạ (21kg/giạ) 105 tấn | ≈791 triệu | 3, 5, 7, 9, 12 | P1: 7h00-19h45 P2: 20h30-1h20 |
50 |
| 12 | Lúa mì mini | XW | CBOT | 11,456,280 | 300,000 | 0.125 | 1,25 | cen/giạ | 1000 giạ (21 tấn) | ≈158 triệu | 3, 5, 7, 9, 12 | P1: 7h00-19h45 P2: 20h30-1h20 |
10 |
| 13 | Lúa mì micro | MZW | CBOT | 5,743,920 | 150,000 | 0.5 | 2.5 | cent/giạ | 500 giạ | ≈79 triệu | 3, 5, 7, 9, 12 | P1: 7h00-19h45 P2: 20h30-1h20 |
5 |
| 14 | Cà Phê Robusta | LRC | ICE EU | 148,931,640 | 350,000 | 1 | 10 | usd/tấn | 10 tấn | ≈1 tỷ | 1, 3, 5, 7, 9, 11 | 16h00 - 0h30 | 10 |
| 15 | Cà phê Arabica | KCE | ICE US | 240,203,160 | 350,000 | 0.05 | 18,75 | cent/pound | 37500 pounds (17 tấn) | ≈3 tỷ | 3, 5, 7, 9, 12 | 16h15 - 0h30 | 375 |
| 16 | Ca cao | CCE | ICE US | 179,828,880 | 350,000 | 1 | 10 | usd/tấn | 10 tấn | ≈853 triệu | 3, 5, 7, 9, 12 | 16h45 - 0h30 | 10 |
| 17 | Đường 11 | SBE | ICE US | 26,447,280 | 350,000 | 0.01 | 11,2 | cent/pound | 112000 pound (51 tấn) | ≈463 triệu | 3, 5, 7, 10 | 15h30 - 0h00 | 1,120 |
| 18 | Bông | CTE | ICE US | 48,918,000 | 350,000 | 0.01 | 5 | cent/pound | 50000 pound (23 tấn) | ≈ 891 triệu | 3, 5, 7, 10, 12 | 8h00 - 1h20 | 500 |
| 19 | Cao su RSS3 | TRU | OSE | 19,904,400 | 350,000 | 0.1 | 500(yên) | Yên/kg | 5000kg | ≈300 triệu | 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10,11,12 | P1: 7h00-13h45 P2: 15h00-17h00 |
5000(yên) |
| 🏭 NHÓM HÀNG KIM LOẠI & NĂNG LƯỢNG | |||||||||||||
| 20 | Bạch kim | PLE | NYMEX | 437,579,400 | 350,000 | 0.1 | 5 | usd/troy ounce | 50 troy ounce = 1,56kg | ≈2,4 tỷ | 3, 4, 7 ,10 | 5h00 - 4h00 | 50 |
| 21 | 🔴 BẠC | SIE | COMEX | 1,723,018,200 | 350,000 | 0.005 | 25 | usd/troy ounce | 5000 troy ounce (156kg) | ≈8,5 tỷ | 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 12 | 5h00 - 4h00 | 5,000 |
| 22 | Bạc Mini | MQI | COMEX | 865,280,520 | 300,000 | 0.0125 | 31.25 | usd/troy ounce | 2500 troy ounce | ≈4,2 tỷ | 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 12 | 5h00 - 4h00 | 2,500 |
| 23 | Bạc Micro | SIL | COMEX | 344,603,640 | 250,000 | 0.005 | 5 | usd/troy ounce | 1000 troy ounce | ≈1,7 tỷ | 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 9, 12 | 5h00 - 4h00 | 1,000 |
| 24 | Đồng | CPE | COMEX | 416,592,000 | 350,000 | 0.0005 | 12,5 | usd/pound | 25000 pound (11.3 tấn) | ≈3,5 tỷ | 3, 5, 7, 9, 12 | 5h00 - 4h00 | 25,000 |
| 25 | Đồng Mini | MQC | COMEX | 208,296,000 | 300,000 | 0.002 | 25 | usd/pound | 12.500 pound | ≈1,8 tỷ | 3, 5, 7, 9, 12 | 5h00 - 4h00 | 12,500 |
| 26 | Đồng Micro | MHG | COMEX | 41,659,200 | 150,000 | 0.0005 | 1.25 | usd/pound | 2500 pound | ≈354 triệu | 3, 5, 7, 9, 12 | 5h00 - 4h00 | 2,500 |
| 27 | Nhôm | ALI | COMEX | 138,864,000 | 350,000 | 0.25 | 6.25 | usd/tấn | 25 tấn | ≈1,9 tỷ | 12 tháng liên tiếp | 5h00 - 4h00 | 25 |
| 28 | Quặng sắt | FEF | SGX | 38,187,600 | 350,000 | 0.01 | 1 | usd/tấn | 100 tấn | ≈269 triệu | 12 tháng liên tiếp | P1: 6h10-19h00 P2: 19h15-4h15 |
100 |
📅 KÝ HIỆU THÁNG GIAO DỊCH:
Tháng 1: F Tháng 2: G Tháng 3: H Tháng 4: J Tháng 5: K Tháng 6: M Tháng 7: N Tháng 8: Q Tháng 9: U Tháng 10: V Tháng 11: X Tháng 12: Z
⚠️ LƯU Ý: Mức ký quỹ có thể thay đổi theo quyết định của Sở Giao Dịch Hàng Hóa Việt Nam.
Vui lòng liên hệ đơn vị thành viên để cập nhật thông tin mới nhất.
📞 Hỗ trợ giao dịch 24/7 | 📧 Email:
