Bông Loại 2 (Cotton No.2) là một trong những sản phẩm bông chất lượng cao, được biết đến với sự kết hợp hoàn hảo giữa độ bền và khả năng thấm hút. Sản phẩm này được chọn lọc từ các sợi bông nguyên chất, xử lý kỹ lưỡng để đảm bảo đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng cao nhất. Bông Loại 2 thường được sử dụng trong ngành dệt may, sản xuất vải và các ứng dụng công nghiệp khác nhờ vào tính năng dẻo dai và khả năng giữ form tốt. Sản phẩm không chỉ giúp nâng cao chất lượng sản phẩm cuối cùng mà còn mang lại sự hài lòng cho khách hàng về mặt thẩm mỹ và sự thoải mái.

TIÊU CHUẨN CHẤT LƯỢNG

Theo quy định của sản phẩm Bông Loại 2 (Cotton No.2) giao dịch trên Sở giao dịch hàng hóa ICE US

Tiêu chuẩn bông: Strict Low Middling Staple Length: 1 2/32nd inch

Bó thành từng kiện hàng có khối lượng từ 400 đến 650 pound, được giao nhận từ 92 đến 108 kiện.

Màu sắc Strict low middling white (41), leaf grade (cấp độ lá) 4, chiều dài cơ bản 1-1/16 inch (17/16 inch) (34), chỉ số đo độ mịn và độ chín của bông: 3.5 đến 4.7, Grams Per Tex of twenty-five (25.0) or higher (1 tex tương đương khối lượng của 1000m sợi).

ĐẶC TẢ HỢP ĐỒNG

Hàng hóa giao dịch

Bông Loại 2 ICE US

Mã hàng hóa

CTE

Độ lớn hợp đồng

50 000 pound/ lot

Đơn vị yết giá

cent / pound

Thời gian giao dịch

Thứ 2 – Thứ 6:
08:00 – 01:20
(ngày hôm sau)

Bước giá

0.01 cent / pound

Tháng đáo hạn

Tháng 3, 5, 7, 10, 12

Ngày đăng ký giao nhận

5 ngày làm việc trước ngày thông báo đầu tiên

Ngày thông báo đầu tiên

5 ngày làm việc trước ngày làm việc đầu tiên của tháng đáo hạn

Ngày giao dịch cuối cùng

17 ngày làm việc trước ngày làm việc cuối cùng của tháng đáo hạn

Ký quỹ

Theo quy định của MXV

Giới hạn vị thế

Theo quy định của MXV

Biên độ giá

Giới hạn giá hàng ngày dao động từ 3 đến 7 cent/pound

Phương thức thanh toán

Giao nhận vật chất

Tiêu chuẩn chất lượng

Tiêu chuẩn được chi tiết bên dưới